Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sảng khoái" (2)
sảng khoái

Tiếng Anh
Phó từclearly, refreshing
tâm trạng sảng khoái
Feeling refreshed
sảng khoái

Tiếng Anh
Phó từrefreshing
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
I feel refreshed after a shower.
Từ liên quan "sảng khoái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sảng khoái" (3)
tâm trạng sảng khoái
Feeling refreshed
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
I feel refreshed after a shower.
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
I stretched my muscles in bed and woke up feeling refreshed.
